Đồng xa đất lạ
Direct English translation
Distant fields, unfamiliar land.
Equivalent English version
A strange land
Giải thích tiếng Việt
Chỉ nơi xa xôi, xa lạ, không phải quê hương hay chốn quen thuộc của mình. Thường dùng để nói cảnh sống, làm ăn hoặc phiêu bạt nơi xứ người, với sắc thái nhấn vào sự cách trở và lạ lẫm.
English explanation
Refers to a distant, unfamiliar place that is not one’s home or usual surroundings. It is often used for living, working, or drifting away from home, with an emphasis on remoteness and unfamiliarity.